Differdange 03
Luxembourg
Differdange 03 Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Differdange 03 ghi bàn cứ mỗi 44 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Differdange 03 ghi trung bình 2.03 bàn mỗi trận
Differdange 03 là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Differdange 03 không ghi được bàn trong 17% tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn thua
Differdange 03 để thủng lưới cứ mỗi 127 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Differdange 03 để thủng lưới trung bình 0.71 bàn mỗi trận
Differdange 03 đạt được 52% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Differdange 03 đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Differdange 03 tổng số bàn thắng mỗi trận 2.74 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 49% đối với Differdange 03 tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 62% đối với Differdange 03 tại Giải hạng nhất quốc gia
CDG thống kê
Differdange 03 đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 46% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Differdange 03 ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 7% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Differdange 03 ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 30% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Differdange 03 ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Differdange 03 chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Differdange 03 chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Differdange 03 ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Differdange 03 chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Differdange 03 chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Differdange 03 ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 100% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Differdange 03 ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Differdange 03 ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 97% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Differdange 03 thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Differdange 03 có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Differdange 03 thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Differdange 03 có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Differdange 03 thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Differdange 03 có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Differdange 03 thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Differdange 03 có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Differdange 03 thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Differdange 03 có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Differdange 03 thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Differdange 03 có trung bình 0.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Differdange 03 Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 20 | 5 | 5 | 70:27 | 43 | 65 | |
| 2 | 30 | 19 | 8 | 3 | 63:22 | 41 | 65 | |
| 3 | 30 | 19 | 3 | 8 | 51:24 | 27 | 60 | |
| 4 | 30 | 17 | 7 | 6 | 57:26 | 31 | 58 | |
| 5 | 30 | 17 | 7 | 6 | 59:38 | 21 | 58 | |
| 6 | 30 | 10 | 10 | 10 | 35:34 | 1 | 40 | |
| 7 | 30 | 11 | 7 | 12 | 48:50 | -2 | 40 | |
| 8 | 30 | 11 | 5 | 14 | 43:48 | -5 | 38 | |
| 9 | 30 | 10 | 6 | 14 | 35:56 | -21 | 36 | |
| 10 | 30 | 10 | 5 | 15 | 33:50 | -17 | 35 | |
| 11 | 30 | 9 | 7 | 14 | 44:47 | -3 | 34 | |
| 12 | 30 | 9 | 5 | 16 | 31:46 | -15 | 32 | |
| 13 | 30 | 9 | 4 | 17 | 29:44 | -15 | 31 | |
| 14 | 30 | 8 | 5 | 17 | 33:59 | -26 | 29 | |
| 15 | 30 | 6 | 7 | 17 | 26:49 | -23 | 25 | |
| 16 | 30 | 6 | 7 | 17 | 28:65 | -37 | 25 |
- Champions League Qualification
- Conference League Qualification
- Relegation Playoffs
- Relegation
Differdange 03 Biệt đội
No data for selected season